YiWordsYiWords

chōng

nước rút

danh từ tiếng Trung
冲刺 nước rút

Cụm từ thường dùng

冲刺chōng cì阶段jiē duàn
giai đoạn nước rút
冲刺chōng cìdào终点zhōng diǎn
nước rút về đích

Câu ví dụ

我们wǒ menzhèng处于chǔ yú项目xiàng mù冲刺chōng cì阶段jiē duàn
Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút của dự án.
运动员yùn dòng yuán开始kāi shǐ冲刺chōng cì
Vận động viên tăng tốc nước rút.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nước rút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước rút" trong tiếng Trung là 冲刺, đọc là chōng cì.
冲刺 nghĩa là gì?
冲刺 (chōng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước rút".
冲刺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲刺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲刺 như thế nào?
Ví dụ: 我们正处于项目冲刺阶段。 (Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút của dự án.); 运动员开始冲刺。 (Vận động viên tăng tốc nước rút.).

Muốn nhớ "冲刺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí