"nước rút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước rút" trong tiếng Trung là 冲刺, đọc là chōng cì.
冲刺 nghĩa là gì?
冲刺 (chōng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước rút".
冲刺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲刺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲刺 như thế nào?
Ví dụ: 我们正处于项目冲刺阶段。 (Chúng tôi đang trong giai đoạn nước rút của dự án.); 运动员开始冲刺。 (Vận động viên tăng tốc nước rút.).