"bốc đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc đồng" trong tiếng Trung là 冲动, đọc là chōng dòng.
冲动 nghĩa là gì?
冲动 (chōng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc đồng".
冲动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲动 như thế nào?
Ví dụ: 他生气时很冲动。 (Anh ấy rất bốc đồng khi tức giận.); 不要因为冲动做错事。 (Đừng bốc đồng mà làm việc sai.).