YiWordsYiWords

Cùng cách viết:虫洞

chōngdòng

bốc đồng

tính từ tiếng Trung
冲动 bốc đồng

Cụm từ thường dùng

冲动chōng dòngde性格xìng gé
tính cách bốc đồng
冲动chōng dòngde决定jué dìng
quyết định bốc đồng

Câu ví dụ

生气shēng qìshíhěn冲动chōng dòng
Anh ấy rất bốc đồng khi tức giận.
不要bù yào因为yīn wèi冲动chōng dòngzuò错事cuò shì
Đừng bốc đồng mà làm việc sai.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bốc đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc đồng" trong tiếng Trung là 冲动, đọc là chōng dòng.
冲动 nghĩa là gì?
冲动 (chōng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc đồng".
冲动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲动 như thế nào?
Ví dụ: 他生气时很冲动。 (Anh ấy rất bốc đồng khi tức giận.); 不要因为冲动做错事。 (Đừng bốc đồng mà làm việc sai.).

Muốn nhớ "冲动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí