YiWordsYiWords

chōng

tác động

danh từ tiếng Trung
冲击 tác động

Cụm từ thường dùng

强烈qiáng liè冲击chōng jī
tác động mạnh
社会shè huì冲击chōng jī
tác động xã hội

Câu ví dụ

气候qì hòu变化biàn huàyǒu很大hěn dà冲击chōng jī
Biến đổi khí hậu có tác động lớn.
这个zhè gè决定jué dìngduì很多人hěn duō rén产生chǎn shēng冲击chōng jī
Quyết định này tác động đến nhiều người.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tác động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác động" trong tiếng Trung là 冲击, đọc là chōng jī.
冲击 nghĩa là gì?
冲击 (chōng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác động".
冲击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲击 như thế nào?
Ví dụ: 气候变化有很大冲击。 (Biến đổi khí hậu có tác động lớn.); 这个决定对很多人产生冲击。 (Quyết định này tác động đến nhiều người.).

Muốn nhớ "冲击" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí