"tác động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tác động" trong tiếng Trung là 冲击, đọc là chōng jī.
冲击 nghĩa là gì?
冲击 (chōng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tác động".
冲击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲击 như thế nào?
Ví dụ: 气候变化有很大冲击。 (Biến đổi khí hậu có tác động lớn.); 这个决定对很多人产生冲击。 (Quyết định này tác động đến nhiều người.).