YiWordsYiWords

chōngshuǐànniǔ

nút xả nước

danh từ tiếng Trung
冲水按钮 nút xả nước

Cụm từ thường dùng

ànchōngshuǐànniǔ
nhấn nút xả nước

Câu ví dụ

yòngwánqǐngànchōngshuǐànniǔ
Bạn hãy nhấn nút xả nước sau khi dùng.
chōngshuǐànniǔzhùle
Nút xả nước bị kẹt rồi.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"nút xả nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nút xả nước" trong tiếng Trung là 冲水按钮, đọc là chōng shuǐ àn niǔ.
冲水按钮 nghĩa là gì?
冲水按钮 (chōng shuǐ àn niǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nút xả nước".
冲水按钮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲水按钮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲水按钮 như thế nào?
Ví dụ: 用完请按冲水按钮。 (Bạn hãy nhấn nút xả nước sau khi dùng.); 冲水按钮卡住了。 (Nút xả nước bị kẹt rồi.).

Muốn nhớ "冲水按钮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí