YiWordsYiWords

chōngfēng

áo khoác chống nước

danh từ tiếng Trung
冲锋衣 áo khoác chống nước

Cụm từ thường dùng

轻便qīng biàn冲锋衣chōng fēng yī
áo khoác chống nước nhẹ
穿chuān冲锋衣chōng fēng yī
mặc áo khoác chống nước

Câu ví dụ

下雨xià yǔshí穿chuān冲锋衣chōng fēng yī
Tôi mặc áo khoác chống nước khi trời mưa.
冲锋衣chōng fēng yī保暖bǎo nuǎn效果xiào guǒhǎo
Áo khoác chống nước giữ ấm tốt.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"áo khoác chống nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo khoác chống nước" trong tiếng Trung là 冲锋衣, đọc là chōng fēng yī.
冲锋衣 nghĩa là gì?
冲锋衣 (chōng fēng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo khoác chống nước".
冲锋衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲锋衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲锋衣 như thế nào?
Ví dụ: 下雨时我穿冲锋衣。 (Tôi mặc áo khoác chống nước khi trời mưa.); 冲锋衣保暖效果好。 (Áo khoác chống nước giữ ấm tốt.).

Muốn nhớ "冲锋衣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí