"áo khoác chống nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo khoác chống nước" trong tiếng Trung là 冲锋衣, đọc là chōng fēng yī.
冲锋衣 nghĩa là gì?
冲锋衣 (chōng fēng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo khoác chống nước".
冲锋衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲锋衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲锋衣 như thế nào?
Ví dụ: 下雨时我穿冲锋衣。 (Tôi mặc áo khoác chống nước khi trời mưa.); 冲锋衣保暖效果好。 (Áo khoác chống nước giữ ấm tốt.).