"xung đột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xung đột" trong tiếng Trung là 冲突, đọc là chōng tū.
冲突 nghĩa là gì?
冲突 (chōng tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "xung đột".
冲突 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲突 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲突 như thế nào?
Ví dụ: 双方发生了冲突。 (Hai bên xảy ra xung đột.); 需要和平解决冲突。 (Cần giải quyết xung đột một cách hòa bình.).