YiWordsYiWords

chōng

xung đột

danh từ tiếng Trung
冲突 xung đột

Cụm từ thường dùng

利益lì yì冲突chōng tū
xung đột lợi ích
解决jiě jué冲突chōng tū
giải quyết xung đột

Câu ví dụ

双方shuāng fāng发生fā shēngle冲突chōng tū
Hai bên xảy ra xung đột.
需要xū yào和平hé píng解决jiě jué冲突chōng tū
Cần giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xung đột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xung đột" trong tiếng Trung là 冲突, đọc là chōng tū.
冲突 nghĩa là gì?
冲突 (chōng tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "xung đột".
冲突 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲突 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲突 như thế nào?
Ví dụ: 双方发生了冲突。 (Hai bên xảy ra xung đột.); 需要和平解决冲突。 (Cần giải quyết xung đột một cách hòa bình.).

Muốn nhớ "冲突" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí