YiWordsYiWords

jué

tuyệt đối không

phó từ tiếng Trung
决不 tuyệt đối không

Cụm từ thường dùng

jiānjuétóng
tuyệt đối không đồng ý
juézuò
tuyệt đối không làm

Câu ví dụ

juéshuōhuǎng
Tôi tuyệt đối không nói dối.
juéjìnlái
Bạn tuyệt đối không được vào đây.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"tuyệt đối không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt đối không" trong tiếng Trung là 决不, đọc là jué bù.
决不 nghĩa là gì?
决不 (jué bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt đối không".
决不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决不 như thế nào?
Ví dụ: 我决不说谎。 (Tôi tuyệt đối không nói dối.); 你决不进来。 (Bạn tuyệt đối không được vào đây.).

Muốn nhớ "决不" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí