"tuyệt đối không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt đối không" trong tiếng Trung là 决不, đọc là jué bù.
决不 nghĩa là gì?
决不 (jué bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt đối không".
决不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决不 như thế nào?
Ví dụ: 我决不说谎。 (Tôi tuyệt đối không nói dối.); 你决不进来。 (Bạn tuyệt đối không được vào đây.).