YiWordsYiWords

chōnglàng

lướt sóng

động từ tiếng Trung
冲浪 lướt sóng

Cụm từ thường dùng

海上hǎi shàng冲浪chōng làng
lướt sóng biển
冲浪板chōng làng bǎn
ván lướt sóng

Câu ví dụ

xiǎngzài芽庄yá zhuāng尝试cháng shì冲浪chōng làng
Tôi muốn thử lướt sóng ở Nha Trang.
冲浪chōng lànghěn有趣yǒu qù
Lướt sóng rất thú vị.

Thể thao dưới nước

Câu hỏi thường gặp

"lướt sóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lướt sóng" trong tiếng Trung là 冲浪, đọc là chōng làng.
冲浪 nghĩa là gì?
冲浪 (chōng làng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lướt sóng".
冲浪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲浪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲浪 như thế nào?
Ví dụ: 我想在芽庄尝试冲浪。 (Tôi muốn thử lướt sóng ở Nha Trang.); 冲浪很有趣。 (Lướt sóng rất thú vị.).

Muốn nhớ "冲浪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí