"loại bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại bỏ" trong tiếng Trung là 除, đọc là chú.
除 nghĩa là gì?
除 (chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại bỏ".
除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要去除不需要的东西。 (Chúng ta cần loại bỏ những vật không cần thiết.); 他被从队伍中除名了。 (Anh ấy đã bị loại bỏ khỏi đội.).