YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chú

loại bỏ

động từ tiếng Trung
除 loại bỏ

Cụm từ thường dùng

qīngchú
loại bỏ rác
páichúnéngxìng
loại bỏ khả năng

Câu ví dụ

menyàochúyàodedōng西
Chúng ta cần loại bỏ những vật không cần thiết.
bèicóngduìwuzhōngchúmíngle
Anh ấy đã bị loại bỏ khỏi đội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"loại bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại bỏ" trong tiếng Trung là 除, đọc là chú.
除 nghĩa là gì?
除 (chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại bỏ".
除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要去除不需要的东西。 (Chúng ta cần loại bỏ những vật không cần thiết.); 他被从队伍中除名了。 (Anh ấy đã bị loại bỏ khỏi đội.).

Muốn nhớ "除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí