YiWordsYiWords

Cùng cách viết:原始

yuànshì

viện sĩ

danh từ tiếng Trung
院士 viện sĩ

Cụm từ thường dùng

xuéyuànyuànshì
viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học

Câu ví dụ

shìzhùmíngdeyuànshì
Ông ấy là viện sĩ nổi tiếng.
yuànshìduìxuégòngxiànhěn
Viện sĩ đóng góp lớn cho khoa học.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"viện sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viện sĩ" trong tiếng Trung là 院士, đọc là yuàn shì.
院士 nghĩa là gì?
院士 (yuàn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "viện sĩ".
院士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 院士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 院士 như thế nào?
Ví dụ: 他是著名的院士。 (Ông ấy là viện sĩ nổi tiếng.); 院士对科学贡献很大。 (Viện sĩ đóng góp lớn cho khoa học.).

Muốn nhớ "院士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí