YiWordsYiWords

chúle

ngoại trừ

giới từ tiếng Trung
除了 ngoại trừ

Cụm từ thường dùng

chúle
ngoại trừ anh ấy
chúleshūqíngkuàng
ngoại trừ trường hợp đặc biệt

Câu ví dụ

除了chú le大家dà jiādōule
Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.
除了chú le休息日xiū xi rì每天měi tiāndōu工作gōng zuò
Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"ngoại trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại trừ" trong tiếng Trung là 除了, đọc là chú le.
除了 nghĩa là gì?
除了 (chú le) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại trừ".
除了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除了 như thế nào?
Ví dụ: 除了我,大家都去了。 (Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.); 除了休息日,我每天都工作。 (Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.).

Muốn nhớ "除了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí