"ngoại trừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại trừ" trong tiếng Trung là 除了, đọc là chú le.
除了 nghĩa là gì?
除了 (chú le) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại trừ".
除了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 除了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 除了 như thế nào?
Ví dụ: 除了我,大家都去了。 (Mọi người đều đi, ngoại trừ tôi.); 除了休息日,我每天都工作。 (Ngoại trừ ngày nghỉ, tôi làm việc mỗi ngày.).