YiWordsYiWords

yuànzhǎng

viện trưởng

danh từ tiếng Trung
院长 viện trưởng

Cụm từ thường dùng

研究院yán jiū yuàn院长yuàn zhǎng
viện trưởng viện nghiên cứu
大学dà xué院长yuàn zhǎng
viện trưởng đại học

Câu ví dụ

院长yuàn zhǎng刚刚gāng gāng发言fā yán
Viện trưởng vừa phát biểu.
xiǎngjiàn院长yuàn zhǎng
Tôi muốn gặp viện trưởng.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"viện trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viện trưởng" trong tiếng Trung là 院长, đọc là yuàn zhǎng.
院长 nghĩa là gì?
院长 (yuàn zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "viện trưởng".
院长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 院长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 院长 như thế nào?
Ví dụ: 院长刚刚发言。 (Viện trưởng vừa phát biểu.); 我想见院长。 (Tôi muốn gặp viện trưởng.).

Muốn nhớ "院长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí