"ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra" trong tiếng Trung là 出, đọc là chū.
出 nghĩa là gì?
出 (chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra".
出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出 như thế nào?
Ví dụ: 我出去一下。 (Tôi ra ngoài một lát.); 新书刚出版。 (Sách mới vừa ra.).