YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chū

ra

động từ tiếng Trung
出 ra

Cụm từ thường dùng

chū
ra ngoài
亮相liàng xiàng推出tuī chū
ra mắt

Câu ví dụ

chūxià
Tôi ra ngoài một lát.
xīnshūgāngchūbǎn
Sách mới vừa ra.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra" trong tiếng Trung là 出, đọc là chū.
出 nghĩa là gì?
出 (chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra".
出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出 như thế nào?
Ví dụ: 我出去一下。 (Tôi ra ngoài một lát.); 新书刚出版。 (Sách mới vừa ra.).

Muốn nhớ "出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí