"xuất xưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất xưởng" trong tiếng Trung là 出厂, đọc là chū chǎng.
出厂 nghĩa là gì?
出厂 (chū chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất xưởng".
出厂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出厂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出厂 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品昨天刚出厂。 (Sản phẩm này vừa xuất xưởng hôm qua.); 新车已出厂并交付客户。 (Xe mới đã xuất xưởng và giao cho khách.).