"ra ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra ngoài" trong tiếng Trung là 出去, đọc là chū qù.
出去 nghĩa là gì?
出去 (chū qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra ngoài".
出去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出去 như thế nào?
Ví dụ: 我想出去一会儿。 (Tôi muốn ra ngoài một lát.); 他早上经常出去。 (Anh ấy thường ra ngoài vào buổi sáng.).