YiWordsYiWords

Cùng cách viết:除去

chū

ra ngoài

động từ tiếng Trung
出去 ra ngoài

Cụm từ thường dùng

chūwán
ra ngoài chơi
chūchīfàn
ra ngoài ăn

Câu ví dụ

xiǎngchūhuìer
Tôi muốn ra ngoài một lát.
zǎoshàngjīngchángchū
Anh ấy thường ra ngoài vào buổi sáng.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"ra ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra ngoài" trong tiếng Trung là 出去, đọc là chū qù.
出去 nghĩa là gì?
出去 (chū qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra ngoài".
出去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出去 như thế nào?
Ví dụ: 我想出去一会儿。 (Tôi muốn ra ngoài một lát.); 他早上经常出去。 (Anh ấy thường ra ngoài vào buổi sáng.).

Muốn nhớ "出去" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí