YiWordsYiWords

chūmài

bán đứng

động từ tiếng Trung
出卖 bán đứng

Cụm từ thường dùng

chūmàipéngyǒu
bán đứng bạn bè
chūmàiguó
bán đứng tổ quốc

Câu ví dụ

chūmàileduìyǒu
Anh ta đã bán đứng đồng đội.
应该yīng gāi出卖chū mài亲人qīn rén
Không nên bán đứng người thân.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"bán đứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán đứng" trong tiếng Trung là 出卖, đọc là chū mài.
出卖 nghĩa là gì?
出卖 (chū mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán đứng".
出卖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出卖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出卖 như thế nào?
Ví dụ: 他出卖了队友。 (Anh ta đã bán đứng đồng đội.); 不应该出卖亲人。 (Không nên bán đứng người thân.).

Muốn nhớ "出卖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí