YiWordsYiWords

Cùng cách viết:处罚

chū

xuất phát

động từ tiếng Trung
出发 xuất phát

Cụm từ thường dùng

出发chū fā上学shàng xué
xuất phát đi học
cóngjiā出发chū fā
xuất phát từ nhà

Câu ví dụ

我们wǒ men六点liù diǎn出发chū fā
Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.
公交车gōng jiāo chē快要kuài yào出发chū fāle
Xe buýt sắp xuất phát.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"xuất phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất phát" trong tiếng Trung là 出发, đọc là chū fā.
出发 nghĩa là gì?
出发 (chū fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất phát".
出发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出发 như thế nào?
Ví dụ: 我们六点出发。 (Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.); 公交车快要出发了。 (Xe buýt sắp xuất phát.).

Muốn nhớ "出发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí