"xuất phát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất phát" trong tiếng Trung là 出发, đọc là chū fā.
出发 nghĩa là gì?
出发 (chū fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất phát".
出发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出发 như thế nào?
Ví dụ: 我们六点出发。 (Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.); 公交车快要出发了。 (Xe buýt sắp xuất phát.).