YiWordsYiWords

chūrénliào

ngoài dự đoán

cụm từ tiếng Trung
出人意料 ngoài dự đoán

Cụm từ thường dùng

jiéguǒchūrénliào
kết quả ngoài dự đoán
jìnzhǎnchūrénliào
diễn biến ngoài dự đoán

Câu ví dụ

jiéguǒchūrénliào
Kết quả ngoài dự đoán của mọi người.
zuòdeshìqíngchūrénliào
Anh ấy làm việc ngoài dự đoán của tôi.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"ngoài dự đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoài dự đoán" trong tiếng Trung là 出人意料, đọc là chū rén yì liào.
出人意料 nghĩa là gì?
出人意料 (chū rén yì liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoài dự đoán".
出人意料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出人意料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出人意料 như thế nào?
Ví dụ: 结果出人意料。 (Kết quả ngoài dự đoán của mọi người.); 他做的事情出人意料。 (Anh ấy làm việc ngoài dự đoán của tôi.).

Muốn nhớ "出人意料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí