"ngoài dự đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoài dự đoán" trong tiếng Trung là 出人意料, đọc là chū rén yì liào.
出人意料 nghĩa là gì?
出人意料 (chū rén yì liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoài dự đoán".
出人意料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出人意料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出人意料 như thế nào?
Ví dụ: 结果出人意料。 (Kết quả ngoài dự đoán của mọi người.); 他做的事情出人意料。 (Anh ấy làm việc ngoài dự đoán của tôi.).