"đánh đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh đơn" trong tiếng Trung là 单打, đọc là dān dǎ.
单打 nghĩa là gì?
单打 (dān dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh đơn".
单打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单打 như thế nào?
Ví dụ: 他参加了单打。 (Anh ấy tham gia đánh đơn.); 这个比赛只有单打。 (Giải này chỉ có đánh đơn.).