YiWordsYiWords

dān

đánh đơn

danh từ tiếng Trung
单打 đánh đơn

Cụm từ thường dùng

单打dān dǎ比赛bǐ sài
trận đánh đơn
单打dān dǎ选手xuǎn shǒu
vận động viên đánh đơn

Câu ví dụ

参加cān jiāle单打dān dǎ
Anh ấy tham gia đánh đơn.
这个zhè gè比赛bǐ sài只有zhǐ yǒu单打dān dǎ
Giải này chỉ có đánh đơn.

Thể thao sân bóng

Câu hỏi thường gặp

"đánh đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh đơn" trong tiếng Trung là 单打, đọc là dān dǎ.
单打 nghĩa là gì?
单打 (dān dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh đơn".
单打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单打 như thế nào?
Ví dụ: 他参加了单打。 (Anh ấy tham gia đánh đơn.); 这个比赛只有单打。 (Giải này chỉ có đánh đơn.).

Muốn nhớ "单打" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí