YiWordsYiWords

chū

lối thoát

danh từ tiếng Trung
出路 lối thoát

Cụm từ thường dùng

xúnzhǎochū
tìm lối thoát
jǐnchū
lối thoát hiểm

Câu ví dụ

我们wǒ men必须bì xūwèi这个zhè gè问题wèn tízhǎo出路chū lù
Chúng ta phải tìm lối thoát cho vấn đề này.
chūzàilóuhòumiàn
Lối thoát ở phía sau tòa nhà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lối thoát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lối thoát" trong tiếng Trung là 出路, đọc là chū lù.
出路 nghĩa là gì?
出路 (chū lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lối thoát".
出路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出路 như thế nào?
Ví dụ: 我们必须为这个问题找出路。 (Chúng ta phải tìm lối thoát cho vấn đề này.); 出路在大楼后面。 (Lối thoát ở phía sau tòa nhà.).

Muốn nhớ "出路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí