"bỏ đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ đi" trong tiếng Trung là 出走, đọc là chū zǒu.
出走 nghĩa là gì?
出走 (chū zǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ đi".
出走 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出走 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出走 như thế nào?
Ví dụ: 他昨天就出走了。 (Anh ấy đã bỏ đi từ hôm qua.); 她因为生妈妈的气而出走了。 (Cô ấy bỏ đi vì giận mẹ.).