YiWordsYiWords

chūzǒu

bỏ đi

động từ tiếng Trung
出走 bỏ đi

Cụm từ thường dùng

jiāchūzǒu
bỏ đi khỏi nhà
chūzǒumóushēng
bỏ đi làm ăn xa

Câu ví dụ

zuótiānjiùchūzǒule
Anh ấy đã bỏ đi từ hôm qua.
因为yīn wèishēng妈妈mā madeér出走chū zǒule
Cô ấy bỏ đi vì giận mẹ.

Việc thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"bỏ đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ đi" trong tiếng Trung là 出走, đọc là chū zǒu.
出走 nghĩa là gì?
出走 (chū zǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ đi".
出走 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出走 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出走 như thế nào?
Ví dụ: 他昨天就出走了。 (Anh ấy đã bỏ đi từ hôm qua.); 她因为生妈妈的气而出走了。 (Cô ấy bỏ đi vì giận mẹ.).

Muốn nhớ "出走" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí