"xuất viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất viện" trong tiếng Trung là 出院, đọc là chū yuàn.
出院 nghĩa là gì?
出院 (chū yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất viện".
出院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出院 như thế nào?
Ví dụ: 病人昨天出院了。 (Bệnh nhân đã xuất viện hôm qua.); 我下周出院。 (Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.).