YiWordsYiWords

chūyuàn

xuất viện

động từ tiếng Trung
出院 xuất viện

Cụm từ thường dùng

huòzhǔnchūyuàn
được xuất viện
chūyuànshǒu
thủ tục xuất viện

Câu ví dụ

bìngrénzuótiānchūyuànle
Bệnh nhân đã xuất viện hôm qua.
xiàzhōuchūyuàn
Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"xuất viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất viện" trong tiếng Trung là 出院, đọc là chū yuàn.
出院 nghĩa là gì?
出院 (chū yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất viện".
出院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出院 như thế nào?
Ví dụ: 病人昨天出院了。 (Bệnh nhân đã xuất viện hôm qua.); 我下周出院。 (Tôi sẽ xuất viện vào tuần sau.).

Muốn nhớ "出院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí