YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厨房处方

chū访fǎng

công du

động từ tiếng Trung
出访 công du

Cụm từ thường dùng

chū访fǎngguówài
công du nước ngoài
出访chū fǎngzhīxíng
chuyến công du

Câu ví dụ

总统zǒng tǒngjiāng出访chū fǎng欧洲ōu zhōu
Tổng thống sẽ công du châu Âu.
gāngjiéshùchū访fǎng
Ông ấy vừa kết thúc chuyến công du.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"công du" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công du" trong tiếng Trung là 出访, đọc là chū fǎng.
出访 nghĩa là gì?
出访 (chū fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công du".
出访 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出访 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出访 như thế nào?
Ví dụ: 总统将出访欧洲。 (Tổng thống sẽ công du châu Âu.); 他刚结束出访。 (Ông ấy vừa kết thúc chuyến công du.).

Muốn nhớ "出访" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí