"công du" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công du" trong tiếng Trung là 出访, đọc là chū fǎng.
出访 nghĩa là gì?
出访 (chū fǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công du".
出访 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出访 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出访 như thế nào?
Ví dụ: 总统将出访欧洲。 (Tổng thống sẽ công du châu Âu.); 他刚结束出访。 (Ông ấy vừa kết thúc chuyến công du.).