YiWordsYiWords

Cùng cách viết:出神

chūshēn

xuất thân

động từ tiếng Trung
出身 xuất thân

Cụm từ thường dùng

chūshēnpínhánjiātíng
xuất thân từ gia đình nghèo
nóngmínchūshēn
xuất thân nông dân

Câu ví dụ

chūshēntōngjiātíng
Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.
shìnóngmínchūshēn
Cô ấy xuất thân nông dân.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"xuất thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất thân" trong tiếng Trung là 出身, đọc là chū shēn.
出身 nghĩa là gì?
出身 (chū shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất thân".
出身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出身 như thế nào?
Ví dụ: 他出身于一个普通家庭。 (Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.); 她是农民出身。 (Cô ấy xuất thân nông dân.).

Muốn nhớ "出身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí