"ra đề khó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra đề khó" trong tiếng Trung là 出难题, đọc là chū nán tí.
出难题 nghĩa là gì?
出难题 (chū nán tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra đề khó".
出难题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出难题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出难题 như thế nào?
Ví dụ: 老师给学生出难题。 (Thầy giáo ra đề khó cho học sinh.); 别再出难题了。 (Đừng ra đề khó nữa.).