"hạ gục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạ gục" trong tiếng Trung là 击杀, đọc là jī shā.
击杀 nghĩa là gì?
击杀 (jī shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạ gục".
击杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 击杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 击杀 như thế nào?
Ví dụ: 他击杀了敌人。 (Anh ấy đã hạ gục kẻ địch.); 我需要击杀更多怪物。 (Tôi cần hạ gục nhiều quái vật hơn.).