YiWordsYiWords

chǔzuò

Xử Nữ

danh từ tiếng Trung
处女座 Xử Nữ

Cụm từ thường dùng

处女座chǔ nǚ zuò星座xīng zuò
cung Xử Nữ

Câu ví dụ

处女座chǔ nǚ zuòhěn细心xì xīn
Xử Nữ rất tỉ mỉ.
shì处女座chǔ nǚ zuòma
Bạn có phải là Xử Nữ không?

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Xử Nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Xử Nữ" trong tiếng Trung là 处女座, đọc là chǔ nǚ zuò.
处女座 nghĩa là gì?
处女座 (chǔ nǚ zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xử Nữ".
处女座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处女座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处女座 như thế nào?
Ví dụ: 处女座很细心。 (Xử Nữ rất tỉ mỉ.); 你是处女座吗? (Bạn có phải là Xử Nữ không?).

Muốn nhớ "处女座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí