"Xử Nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Xử Nữ" trong tiếng Trung là 处女座, đọc là chǔ nǚ zuò.
处女座 nghĩa là gì?
处女座 (chǔ nǚ zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xử Nữ".
处女座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处女座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处女座 như thế nào?
Ví dụ: 处女座很细心。 (Xử Nữ rất tỉ mỉ.); 你是处女座吗? (Bạn có phải là Xử Nữ không?).