YiWordsYiWords

shèshǒuzuò

Nhân Mã

danh từ tiếng Trung
射手座 Nhân Mã

Cụm từ thường dùng

shèshǒuzuòxīngzuò
cung Nhân Mã

Câu ví dụ

shèshǒuzuòhuanyóu
Nhân Mã thích tự do.
rènshishèshǒuzuòderénma
Bạn có biết ai là Nhân Mã không?

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Nhân Mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Nhân Mã" trong tiếng Trung là 射手座, đọc là shè shǒu zuò.
射手座 nghĩa là gì?
射手座 (shè shǒu zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhân Mã".
射手座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 射手座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 射手座 như thế nào?
Ví dụ: 射手座喜欢自由。 (Nhân Mã thích tự do.); 你认识射手座的人吗? (Bạn có biết ai là Nhân Mã không?).

Muốn nhớ "射手座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí