YiWordsYiWords

shuǐpíngzuò

Bảo Bình

danh từ tiếng Trung
水瓶座 Bảo Bình

Cụm từ thường dùng

shuǐpíngzuòxīngzuò
cung Bảo Bình

Câu ví dụ

shuǐpíngzuòhěnyǒuchuàng
Bảo Bình rất sáng tạo.
shìshuǐpíngzuò
Tôi là Bảo Bình.

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Bảo Bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bảo Bình" trong tiếng Trung là 水瓶座, đọc là shuǐ píng zuò.
水瓶座 nghĩa là gì?
水瓶座 (shuǐ píng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo Bình".
水瓶座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水瓶座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水瓶座 như thế nào?
Ví dụ: 水瓶座很有创意。 (Bảo Bình rất sáng tạo.); 我是水瓶座。 (Tôi là Bảo Bình.).

Muốn nhớ "水瓶座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí