YiWordsYiWords

tiānxiēzuò

Bọ Cạp

danh từ tiếng Trung
天蝎座 Bọ Cạp

Cụm từ thường dùng

tiānxiēzuòxīngzuò
cung Bọ Cạp

Câu ví dụ

tiānxiēzuòhěnshén
Bọ Cạp rất bí ẩn.
shìtiānxiēzuò
Bạn ấy là Bọ Cạp.

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"Bọ Cạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bọ Cạp" trong tiếng Trung là 天蝎座, đọc là tiān xiē zuò.
天蝎座 nghĩa là gì?
天蝎座 (tiān xiē zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bọ Cạp".
天蝎座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天蝎座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天蝎座 như thế nào?
Ví dụ: 天蝎座很神秘。 (Bọ Cạp rất bí ẩn.); 他是天蝎座。 (Bạn ấy là Bọ Cạp.).

Muốn nhớ "天蝎座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí