YiWordsYiWords

chū

khai quật

động từ tiếng Trung
出土 khai quật

Cụm từ thường dùng

zhǐchū
khai quật di tích
chū
khai quật cổ vật

Câu ví dụ

考古学家kǎo gǔ xué jiā正在zhèng zài进行jìn xíng古墓gǔ mù出土chū tǔ
Các nhà khảo cổ đang khai quật một ngôi mộ cổ.
duōzhēnguìwénbèichū
Nhiều hiện vật quý đã được khai quật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khai quật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai quật" trong tiếng Trung là 出土, đọc là chū tǔ.
出土 nghĩa là gì?
出土 (chū tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai quật".
出土 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出土 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出土 như thế nào?
Ví dụ: 考古学家正在进行古墓出土。 (Các nhà khảo cổ đang khai quật một ngôi mộ cổ.); 许多珍贵文物已被出土。 (Nhiều hiện vật quý đã được khai quật.).

Muốn nhớ "出土" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí