YiWordsYiWords

Cùng cách viết:处境

chūjìng

xuất cảnh

động từ tiếng Trung
出境 xuất cảnh

Cụm từ thường dùng

chūjìngdàoguówài
xuất cảnh sang nước ngoài
chūjìngshǒu
thủ tục xuất cảnh

Câu ví dụ

xiàzhōuyàochūjìng
Tôi sẽ xuất cảnh vào tuần sau.
jīngbànhǎochūjìngshǒu
Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"xuất cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất cảnh" trong tiếng Trung là 出境, đọc là chū jìng.
出境 nghĩa là gì?
出境 (chū jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất cảnh".
出境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出境 như thế nào?
Ví dụ: 我下周要出境。 (Tôi sẽ xuất cảnh vào tuần sau.); 他已经办好出境手续。 (Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.).

Muốn nhớ "出境" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí