"xuất cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất cảnh" trong tiếng Trung là 出境, đọc là chū jìng.
出境 nghĩa là gì?
出境 (chū jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất cảnh".
出境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出境 như thế nào?
Ví dụ: 我下周要出境。 (Tôi sẽ xuất cảnh vào tuần sau.); 他已经办好出境手续。 (Anh ấy đã hoàn tất thủ tục xuất cảnh.).