"ra nước ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra nước ngoài" trong tiếng Trung là 出国, đọc là chū guó.
出国 nghĩa là gì?
出国 (chū guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra nước ngoài".
出国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出国 như thế nào?
Ví dụ: 我想出国学习。 (Tôi muốn ra nước ngoài học tập.); 他已经出国工作了。 (Anh ấy đã ra nước ngoài làm việc.).