YiWordsYiWords

chūshòu

bán ra

động từ tiếng Trung
出售 bán ra

Cụm từ thường dùng

chūshòudàoshìchǎng
bán ra thị trường
chūshòudàoguówài
bán ra nước ngoài

Câu ví dụ

gōnggānggāngchūshòulexīnchǎnpǐn
Công ty vừa bán ra sản phẩm mới.
menměitiānchūshòuhěnduōshāngpǐn
Họ bán ra nhiều hàng hóa mỗi ngày.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"bán ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán ra" trong tiếng Trung là 出售, đọc là chū shòu.
出售 nghĩa là gì?
出售 (chū shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán ra".
出售 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出售 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出售 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚刚出售了新产品。 (Công ty vừa bán ra sản phẩm mới.); 他们每天出售很多商品。 (Họ bán ra nhiều hàng hóa mỗi ngày.).

Muốn nhớ "出售" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí