YiWordsYiWords

tíngliú

lưu lại

động từ tiếng Trung
停留 lưu lại

Cụm từ thường dùng

tíngliúzàizhōng
lưu lại ký ức
tíngliúxìn
lưu lại thông tin

Câu ví dụ

xiǎngzàizhèduōtíngliúhuìer
Tôi muốn lưu lại ở đây lâu hơn.
néngzhègeliàotíngliúxiàláima
Bạn có thể lưu lại tài liệu này không?

Di chuyển và vận chuyển

Câu hỏi thường gặp

"lưu lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu lại" trong tiếng Trung là 停留, đọc là tíng liú.
停留 nghĩa là gì?
停留 (tíng liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu lại".
停留 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停留 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停留 như thế nào?
Ví dụ: 我想在这里多停留一会儿。 (Tôi muốn lưu lại ở đây lâu hơn.); 你能把这个资料停留下来吗? (Bạn có thể lưu lại tài liệu này không?).

Muốn nhớ "停留" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí