YiWordsYiWords

chuànmén

đi chơi nhà

động từ tiếng Trung
串门 đi chơi nhà

Cụm từ thường dùng

péngyǒujiāchuànmén
đi chơi nhà bạn
línjiāchuànmén
đi chơi nhà hàng xóm

Câu ví dụ

zhōuchángpéngyǒujiāchuànmén
Cuối tuần tôi thường đi chơi nhà bạn.
huanlínjiāchuànmén
Bà ấy thích đi chơi nhà hàng xóm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đi chơi nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi chơi nhà" trong tiếng Trung là 串门, đọc là chuàn mén.
串门 nghĩa là gì?
串门 (chuàn mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi chơi nhà".
串门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 串门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 串门 như thế nào?
Ví dụ: 周末我常去朋友家串门。 (Cuối tuần tôi thường đi chơi nhà bạn.); 她喜欢去邻居家串门。 (Bà ấy thích đi chơi nhà hàng xóm.).

Muốn nhớ "串门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí