YiWordsYiWords

Cùng cách viết:穿

chuàn

xâu

lượng từ tiếng Trung
串 xâu

Cụm từ thường dùng

chuànyàoshi
một xâu chìa khóa
chuànzhū
xâu hạt

Câu ví dụ

yǒuchuànyàoshi
Cô ấy có một xâu chìa khóa.
mǎilechuànzhū
Tôi mua một xâu hạt.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"xâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xâu" trong tiếng Trung là 串, đọc là chuàn.
串 nghĩa là gì?
串 (chuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xâu".
串 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 串 ngay trên trang này.
Đặt câu với 串 như thế nào?
Ví dụ: 她有一串钥匙。 (Cô ấy có một xâu chìa khóa.); 我买了一串珠子。 (Tôi mua một xâu hạt.).

Muốn nhớ "串" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí