YiWordsYiWords

línjiē

giáp mặt đường

tính từ tiếng Trung
临街 giáp mặt đường

Cụm từ thường dùng

línjiēfáng
nhà giáp mặt đường
línjiēshāng
cửa hàng giáp mặt đường

Câu ví dụ

jiālínjiēfēichángfāng便biàn
Nhà tôi giáp mặt đường rất thuận tiện.
zhèjiādiànlínjiēsuǒhěnduō
Cửa hàng này giáp mặt đường nên đông khách.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"giáp mặt đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáp mặt đường" trong tiếng Trung là 临街, đọc là lín jiē.
临街 nghĩa là gì?
临街 (lín jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáp mặt đường".
临街 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 临街 ngay trên trang này.
Đặt câu với 临街 như thế nào?
Ví dụ: 我家临街,非常方便。 (Nhà tôi giáp mặt đường rất thuận tiện.); 这家店临街,所以顾客很多。 (Cửa hàng này giáp mặt đường nên đông khách.).

Muốn nhớ "临街" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí