YiWordsYiWords

fēngshèng

thịnh soạn

tính từ tiếng Trung
丰盛 thịnh soạn

Cụm từ thường dùng

丰盛fēng shèngde饭菜fàn cài
bữa ăn thịnh soạn
丰盛fēng shèngde宴席yàn xí
bữa tiệc thịnh soạn

Câu ví dụ

今天jīn tiān妈妈mā mazuòle一顿yī dùn丰盛fēng shèngdefàn
Hôm nay mẹ nấu bữa cơm thịnh soạn.
我们wǒ men举办jǔ bànle一场yī chǎng丰盛fēng shèngde宴会yàn huì
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.

Đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"thịnh soạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh soạn" trong tiếng Trung là 丰盛, đọc là fēng shèng.
丰盛 nghĩa là gì?
丰盛 (fēng shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh soạn".
丰盛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰盛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰盛 như thế nào?
Ví dụ: 今天妈妈做了一顿丰盛的饭。 (Hôm nay mẹ nấu bữa cơm thịnh soạn.); 我们举办了一场丰盛的宴会。 (Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.).

Muốn nhớ "丰盛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí