"thịnh soạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thịnh soạn" trong tiếng Trung là 丰盛, đọc là fēng shèng.
丰盛 nghĩa là gì?
丰盛 (fēng shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thịnh soạn".
丰盛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰盛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰盛 như thế nào?
Ví dụ: 今天妈妈做了一顿丰盛的饭。 (Hôm nay mẹ nấu bữa cơm thịnh soạn.); 我们举办了一场丰盛的宴会。 (Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.).