YiWordsYiWords

línchuáng

lâm sàng

tính từ tiếng Trung
临床 lâm sàng

Cụm từ thường dùng

línchuángshìyàn
thử nghiệm lâm sàng
línchuángzhěnduàn
chẩn đoán lâm sàng

Câu ví dụ

bìngrénzàijiēshòulínchuángzhìliáo
Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.
临床lín chuáng试验shì yàn结果jié guǒhěn乐观lè guān
Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.

Khám bệnh và hồi phục

Câu hỏi thường gặp

"lâm sàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâm sàng" trong tiếng Trung là 临床, đọc là lín chuáng.
临床 nghĩa là gì?
临床 (lín chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâm sàng".
临床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 临床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 临床 như thế nào?
Ví dụ: 病人在接受临床治疗。 (Bệnh nhân đang được điều trị lâm sàng.); 临床试验结果很乐观。 (Kết quả thử nghiệm lâm sàng rất khả quan.).

Muốn nhớ "临床" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí