YiWordsYiWords

hángyuán

phi hành gia

danh từ tiếng Trung
宇航员 phi hành gia

Cụm từ thường dùng

成为chéng wéi宇航员yǔ háng yuán
trở thành phi hành gia
péixùnhángyuán
đào tạo phi hành gia

Câu ví dụ

shìwèizhùmíngdehángyuán
Cô ấy là một phi hành gia nổi tiếng.
宇航员yǔ háng yuán正在zhèng zài空间站kōng jiān zhàn工作gōng zuò
Phi hành gia đang làm việc trên trạm vũ trụ.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"phi hành gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phi hành gia" trong tiếng Trung là 宇航员, đọc là yǔ háng yuán.
宇航员 nghĩa là gì?
宇航员 (yǔ háng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phi hành gia".
宇航员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宇航员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宇航员 như thế nào?
Ví dụ: 她是一位著名的宇航员。 (Cô ấy là một phi hành gia nổi tiếng.); 宇航员正在空间站工作。 (Phi hành gia đang làm việc trên trạm vũ trụ.).

Muốn nhớ "宇航员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí