YiWordsYiWords

pìnqǐng

mời làm việc

động từ tiếng Trung
聘请 mời làm việc

Cụm từ thường dùng

pìnqǐngdàogōnggōngzuò
mời làm việc tại công ty
长期cháng qī聘请pìn qǐng
mời làm việc lâu dài

Câu ví dụ

menpìnqǐngláizhègōngzuò
Họ mời tôi làm việc ở đây.
公司gōng sī正在zhèng zài聘请pìn qǐng多个duō gè岗位gǎng wèi
Công ty đang mời làm việc nhiều vị trí.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"mời làm việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời làm việc" trong tiếng Trung là 聘请, đọc là pìn qǐng.
聘请 nghĩa là gì?
聘请 (pìn qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời làm việc".
聘请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 聘请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 聘请 như thế nào?
Ví dụ: 他们聘请我来这里工作。 (Họ mời tôi làm việc ở đây.); 公司正在聘请多个岗位。 (Công ty đang mời làm việc nhiều vị trí.).

Muốn nhớ "聘请" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí