YiWordsYiWords

chuāng

cửa sổ

danh từ tiếng Trung
窗户 cửa sổ

Cụm từ thường dùng

kāichuāng
mở cửa sổ
guānshàngchuāng
đóng cửa sổ

Câu ví dụ

qǐngchuāngkāi
Xin hãy mở cửa sổ.
tòuguòchuāngxiàngwàikàn
Cô ấy nhìn ra ngoài qua cửa sổ.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"cửa sổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa sổ" trong tiếng Trung là 窗户, đọc là chuāng hù.
窗户 nghĩa là gì?
窗户 (chuāng hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa sổ".
窗户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窗户 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窗户 như thế nào?
Ví dụ: 请把窗户打开。 (Xin hãy mở cửa sổ.); 她透过窗户向外看。 (Cô ấy nhìn ra ngoài qua cửa sổ.).

Muốn nhớ "窗户" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí