YiWordsYiWords

māoyǎn

mắt thần cửa

danh từ tiếng Trung
猫眼 mắt thần cửa

Cụm từ thường dùng

tōngguòmāoyǎnkàn
nhìn qua mắt thần cửa
ānzhuāngmāoyǎn
lắp mắt thần cửa

Câu ví dụ

kāiménqiánqǐngxiāntōngguòmāoyǎnkànyikàn
Trước khi mở cửa, hãy nhìn qua mắt thần cửa.
jiāménshàngxīnzhuānglemāoyǎn
Cửa nhà tôi mới lắp mắt thần cửa.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"mắt thần cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắt thần cửa" trong tiếng Trung là 猫眼, đọc là māo yǎn.
猫眼 nghĩa là gì?
猫眼 (māo yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắt thần cửa".
猫眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫眼 như thế nào?
Ví dụ: 开门前请先通过猫眼看一看。 (Trước khi mở cửa, hãy nhìn qua mắt thần cửa.); 我家门上新装了猫眼。 (Cửa nhà tôi mới lắp mắt thần cửa.).

Muốn nhớ "猫眼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí