"thùng thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng thư" trong tiếng Trung là 信箱, đọc là xìn xiāng.
信箱 nghĩa là gì?
信箱 (xìn xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng thư".
信箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信箱 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上查信箱。 (Tôi kiểm tra thùng thư mỗi sáng.); 信箱里有新信。 (Có thư mới trong thùng thư.).