YiWordsYiWords

xìnxiāng

thùng thư

danh từ tiếng Trung
信箱 thùng thư

Cụm từ thường dùng

rénxìnxiāng
thùng thư cá nhân
kāixìnxiāng
mở thùng thư

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàngcháxìnxiāng
Tôi kiểm tra thùng thư mỗi sáng.
xìnxiāngyǒuxīnxìn
Có thư mới trong thùng thư.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"thùng thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thùng thư" trong tiếng Trung là 信箱, đọc là xìn xiāng.
信箱 nghĩa là gì?
信箱 (xìn xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thùng thư".
信箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信箱 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上查信箱。 (Tôi kiểm tra thùng thư mỗi sáng.); 信箱里有新信。 (Có thư mới trong thùng thư.).

Muốn nhớ "信箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí