"lưới chống muỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưới chống muỗi" trong tiếng Trung là 纱窗, đọc là shā chuāng.
纱窗 nghĩa là gì?
纱窗 (shā chuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưới chống muỗi".
纱窗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纱窗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纱窗 như thế nào?
Ví dụ: 我家所有窗户都装了纱窗。 (Nhà tôi đã lắp lưới chống muỗi ở tất cả các cửa sổ.); 纱窗能通风又能防蚊。 (Lưới chống muỗi giúp không khí lưu thông mà vẫn ngăn được muỗi.).