YiWordsYiWords

màojiān

phòng thay đồ

danh từ tiếng Trung
衣帽间 phòng thay đồ

Cụm từ thường dùng

kuānchǎngdemàojiān
phòng thay đồ rộng rãi
rénmàojiān
phòng thay đồ riêng

Câu ví dụ

fufàngzàimàojiān
Tôi để quần áo trong phòng thay đồ.
màojiānzàishìpángbiān
Phòng thay đồ ở bên cạnh phòng ngủ.

Không gian nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"phòng thay đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng thay đồ" trong tiếng Trung là 衣帽间, đọc là yī mào jiān.
衣帽间 nghĩa là gì?
衣帽间 (yī mào jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng thay đồ".
衣帽间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衣帽间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衣帽间 như thế nào?
Ví dụ: 我把衣服放在衣帽间。 (Tôi để quần áo trong phòng thay đồ.); 衣帽间在卧室旁边。 (Phòng thay đồ ở bên cạnh phòng ngủ.).

Muốn nhớ "衣帽间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí