"băng cá nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng cá nhân" trong tiếng Trung là 创可贴, đọc là chuàng kě tiē.
创可贴 nghĩa là gì?
创可贴 (chuàng kě tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng cá nhân".
创可贴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创可贴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创可贴 như thế nào?
Ví dụ: 我手划伤了,贴了创可贴。 (Tôi bị xước tay nên dán băng cá nhân.); 创可贴有助于伤口愈合。 (Băng cá nhân giúp vết thương mau lành.).