"sáng tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng tác" trong tiếng Trung là 创作, đọc là chuàng zuò.
创作 nghĩa là gì?
创作 (chuàng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng tác".
创作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创作 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢创作音乐。 (Anh ấy thích sáng tác nhạc.); 我正在创作一首诗。 (Tôi đang sáng tác một bài thơ.).