YiWordsYiWords

chuàngzuò

sáng tác

động từ tiếng Trung
创作 sáng tác

Cụm từ thường dùng

创作chuàng zuò音乐yīn yuè
sáng tác nhạc
chuàngzuòshī
sáng tác thơ

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān创作chuàng zuò音乐yīn yuè
Anh ấy thích sáng tác nhạc.
正在zhèng zài创作chuàng zuò一首yī shǒushī
Tôi đang sáng tác một bài thơ.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"sáng tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sáng tác" trong tiếng Trung là 创作, đọc là chuàng zuò.
创作 nghĩa là gì?
创作 (chuàng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "sáng tác".
创作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创作 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢创作音乐。 (Anh ấy thích sáng tác nhạc.); 我正在创作一首诗。 (Tôi đang sáng tác một bài thơ.).

Muốn nhớ "创作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí