"người sáng lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người sáng lập" trong tiếng Trung là 创始人, đọc là chuàng shǐ rén.
创始人 nghĩa là gì?
创始人 (chuàng shǐ rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người sáng lập".
创始人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 创始人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 创始人 như thế nào?
Ví dụ: 他是这家企业的创始人。 (Anh ấy là người sáng lập của doanh nghiệp này.); 创始人已经退休了。 (Người sáng lập đã nghỉ hưu.).